Sản phẩm
Trang chủ Sản Phẩm  Dây điện từ WooJung   DÂY ĐIỆN TỪ

 

 

 

 

 

 

 

 

 


Giới thiệu:

 - Dây điện từ nhãn hiệu WooJung do Công ty TNHH SX dây đồng Thuận Phát được sản xuất trên dây chuyền công nghệ của Hàn Quốc, áp dụng cho dây đồng tròn hàm lượng 99,99% đồng Cu tráng lớp vecni cách điện được dùng để quấn các cuộn dây của biến áp, động cơ điện, tăng phô, công tơ điện, ổn áp, cuộn điện xe máy ..

Công suất thiết kế:

 - Đồng: hàm lượng ≥99.99%, tạp chất ≤0.01%, điện trở suất luôn đạt tiêu chuẩn ≤0.0172mm2, sợi đồng mềm, dài liên tục không có mối hàn nối (đảm bảo không đứt ngầm và giảm tải khi sử dụng).

 - Vecni: chính hãng Herberts Đức, Fubao Đài loan chất lượng hàng đầu thế giới, có độ bền cách điện cao, tính bám dính chắc chắn, bóng mịn và đặc biệt khả năng chịu nhiệt tốt với nhiều chủng loại. Các loại vecni sử dụng: Polyester (PEW), Polyurethane (UEW) Polyesterimide (EIW), Polyvinyl Formal (PVF) có cấp chịu nhiệt từ 105oC đến 220oC.

Thông số kỹ thuật

 - Theo tiêu chuẩn Việt Nam và Quốc tế IEC 60317-8, JISC 3214, JISC 3202, TCVN 6337:1988, TCVN 4305-1992...

RUỘT DẪN

Chiều dài cách điện nhỏ nhất

Đường kính ngoài lớn nhất

Điện trở ruột dẫn ở 20oC

ĐƯỜNG KÍNH RUỘT DẪN DANH ĐỊNH

ĐƯỜNG KÍNH RUỘT DẪN DANH ĐỊNH

Mỏng 

 Vừa

Mỏng

 Vừa

 Không lớn hơn

 φ0.10

 ±0.003

0.008

0.016

0.117

 0.125

2.3330

 φ0.11

 ±0.003

0.009

 0.017 

0.130

 0.139

1.8480

 φ0.12

 ±0.003

0.010

0.018

0.144

 0.150

1.5740

 φ0.13

 ±0.003

0.011

 0.020 

0.160

 0.171

1.4750

 φ0.14

 ±0.003

0.011

 0.021 

0.160

 0.171

1.1700

 φ0.15

 ±0.003

0.012

  0.022

0.182

 0.194

1.0073

 φ0.16

 ±0.003

0.011

  0.023

0.182

 0.194

0.8608

 φ0.17

 ±0.003

0.011

  0.024

0.200

 0.210

0.7598

 φ0.18

 ±0.003

0.013

  0.025

0.204

 0.217

0.7007

 φ0.19

 ±0.003

0.014

  0.026

0.220

 0.228

0.6088

 φ0.20

 ±0.003

0.011

  0.027

0.226

 0.239

0.5657

 φ0.21

 ±0.003

0.015

  0.028

0.240

 0.252

0.5139

 φ0.23

 ±0.003

0.017

  0.029

0.255

 0.266

0.4284

  φ0.25 

±0.004

0.011

 0.032

0.281

0.297

0.3628

 φ0.28

±0.004

0.018

 0.033

0.312

0.329

0.2882

 φ0.30

±0.004

0.019

 0.035

0.349

0.367

0.2518

 φ0.35

±0.004

0.020

 0.037

0.392

0.400

0.0185

 φ0.40

±0.005

0.021

 0.040

0.439

0.459

0.1407

 φ0.45

±0.005

0.022

 0.042

0.491

0.513

0.1109

 φ0.50

±0.005

0.024

 0.045

0.544

0.566

0.0896

 φ0.55

±0.006

0.025

 0.047

0.606

0.630

0.0749

 φ0.60

±0.006

0.027

 0.049

0.670

0.700

0.06295

 φ0.65

±0.007

0.028

 0.051

0.720

0.740

0.05364

 φ0.70

±0.007

0.020

0.052

0.760

0.780

0.04625

 φ0.75

±0.008

0.030

0.054

0.782

0.832

0.04029

 φ0.80

±0.008

0.030

0.056

0.855

0.884

0.03500

 φ0.85

±0.009

0.032

0.058

0.910

0.940

0.03137

 φ0.90

±0.009

0.032

0.061

0.959

0.989

0.02765

 φ0.95

±0.010

0.034

0.063

1.010

1.044

0.02511

 φ1.00

±0.010

0.030

0.065

1.062

1.094

0.02240

 φ1.05

±0.011

0.030

0.067

1.130

1.144

0.02056

 φ1.10

±0.011

0.030

0.065

1.160

1.200

0.01873

 φ1.15

±0.012

0.035

0.065

1.120

1.247

0.01714

 φ1.20

±0.012

0.030

0.067

1.314

1.294

0.01574

 φ1.25

±0.013

0.030

0.067

1.316

1.349

0.01435

 φ1.30

±0.013

0.030

0.068

1.353

1.401

0.01341

 φ1.35

±0.014

0.030

0.068

1.400

1.445

0.01244

 φ1.40

±0.014

0.030

0.069

1.463

1.502

0.01143

 φ1.45

±0.015

0.030

0.069

1.504

1.554

0.01078

 φ1.50

±0.015

0.037

0.070

1.556

1.607

0.01009

 φ1.55

±0.016

0.038

0.070

1.607

1.657

0.00943

 φ1.60

±0.016

0.038

0.071

1.657

1.706

0.00875

 φ1.65

±0.017

0.039

0.071

1.708

1.758

0.00875

 φ1.70

±0.017

0.039

0.072

1.758

1.809

0.00760

 φ1.80

±0.018

0.039

0.073

1.872

1.909

0.009615

 φ1.90

±0.019

0.040

0.075

1.958

2.010

0.00628

 φ2.00

±0.020

0.040

0.075

2.074

2.112

0.00560

 φ2.10

±0.021

0.040

0.076

2.161

2.214

0.00514

 φ2.20

±0.022

0.041

0.078

2.278

2.150

0.00468

 φ2.40

±0.024

0.042

0.078

2.256

2.505

0.00393

 φ2.50

±0.025

0.040

0.079

2.578

2.618

0.00348

 φ2.60

±0.026

0.043

0.080

2.661

2.718

0.00335

 φ2.80

±0.028

0.040

0.081

2.880

2.922

0.00286

 φ3.00

±0.030

0.045

0.083

3.065

3.122

0.00252

 φ3.20

±0.032

0.046

0.085

3.263

3.319

0.00221

 φ3.50

±0.035

0.046

0.086

3.593

3.679

0.00185




 

Thăm dò Ý kiến
Theo bản các sản phẩm của chung tôi như thế nào






 
Các khảo sát khác: