Sản phẩm
Trang chủ Sản Phẩm  Dây điện từ WooJung   Dây điện từ P.V.F ( Polyvinyl Formal)
MAGNET WIRE

PEW (POLYESTER) ENAMELLEDCOPPER WIRE

Nhiệt độ danh định : 1300C/ 1550C

Thermal rating : 1300C/ 1550C

Đặc tính: PEW có khả năng kháng nứt, chịu màimòn, hóa chất và chịu nhiệt tốt.

Properties: PEW offer good resistance to crazing, abration,chemical and thermal test.

Ứng dụng : Các động cơ điện và các cuộn dâyyêu cầu nhiệt độ đến 1300C.

Applications: Motors and coils requiring operrationtemperature up to 1300C.

JIS 3202 / CNS 2183 C2039
 

Đường kính ruột dẫn

Diameter of conductor

1PEW

2PEW

Dung sai

Allowance

Bề dày lớp sơn nhỏ nhất

Min.film thickness

Đường kính ngoài lớn nhất

Max.overall diameter

Điện trở ruột dẫn lớn nhất (200C)

Max.Conductor

Resistance (200C)

Dung sai

Allowance

Bề dày lớp sơn nhỏ nhất

Min.film thickness

Đường kính ngoài lớn nhất

Max.overall diameter

Điện trở ruột dẫn lớn nhất (200C)

Max.Conductor

Resistance (200C)

mm

mm

mm

mm

mm

mm

mm

0.06

0.07

0.08

0.09

± 0.003

± 0.003

± 0.003

± 0.003

0.006

0.006

0.007

0.008

0.096

0.106

0.118

0.128

7761

5469

4091

3175

± 0.003

± 0.003

± 0.003

± 0.003

0.004

0.004

0.005

0.005

0.081

0.091

0.103

0.113

6966

4990

3778

2959

0.10

0.11

0.12

0.13

0.14

± 0.003

± 0.003

± 0.003

± 0.003

± 0.003

0.009

0.009

0.010

0.010

0.010

0.140

0.150

0.162

0.172

0.182

2647

2153

1786

1505

1286

± 0.003

± 0.003

± 0.003

± 0.003

± 0.003

0.005

0.005

0.006

0.006

0.006

0.125

0.135

0.147

0.157

0.167

2381

1957

1636

1389

1193

0.15

0.16

0.17

0.18

0.19

± 0.003

± 0.003

± 0.003

± 0.003

± 0.003

0.010

0.011

0.011

0.012

0.012

0.192

0.204

0.214

0.226

0.236

1111

969.5

853.5

757.2

676.2

± 0.003

± 0.003

± 0.003

± 0.003

± 0.003

0.006

0.007

0.007

0.008

0.008

0.177

0.189

0.199

0.211

0.221

1037

908.8

803.2

715.0

640.6

0.20

0.21

0.22

0.23

0.24

± 0.003

± 0.003

± 0.003

± 0.003

± 0.003

0.012

0.012

0.012

0.013

0.013

0.246

0.256

0.266

0.278

0.288

607.6

549.0

498.4

454.5

416.2

± 0.003

± 0.003

± 0.004

± 0.004

± 0.004

0.008

0.008

0.008

0.009

0.009

0.231

0.241

0.252

0.264

0.274

577.2

522.8

480.1

438.6

402.2

0.25

0.26

0.27

0.28

0.29

± 0.003

± 0.01

± 0.01

± 0.01

± 0.01

0.013

0.013

0.013

0.013

0.013

0.298

0.310

0.320

0.330

0.340

382.5

358.4

331.4

307.3

285.7

± 0.004

± 0.004

± 0.004

± 0.004

± 0.004

0.009

0.009

0.009

0.009

0.009

0.284

0.294

0.304

0.314

0.324

370.2

341.8

316.6

294.1

273.9

0.30

0.32

0.35

0.37

0.40

± 0.01

± 0.01

± 0.01

± 0.01

± 0.01

0.014

0.014

0.014

0.014

0.015

0.352

0.372

0.402

0.424

0.456

262.9

230.0

191.2

170.6

145.3

± 0.005

± 0.005

± 0.005

± 0.005

± 0.005

0.010

0.010

0.010

0.010

0.011

0.337

0.357

0.387

0.407

0.439

254.0

222.8

185.7

165.9

141.7

0.45

0.50

0.55

0.60

± 0.01

± 0.01

± 0.02

± 0.02

0.016

0.017

0.017

0.017

0.508

0.560

0.620

0.672

114.2

91.43

78.15

65.26

± 0.006

± 0.006

± 0.006

± 0.008

0.011

0.012

0.012

0.012

0.490

0.542

0.592

0.644

112.1

89.95

74.18

62.64

0.65

0.70

0.75

0.80

0.85

± 0.02

± 0.02

± 0.02

± 0.02

± 0.02

0.018

0.019

0.020

0.021

0.022

0.724

0.776

0.830

0.882

0.934

55.31

47.47

41.19

36.08

31.87

± 0.008

± 0.008

± 0.008

± 0.01

± 0.01

0.012

0.013

0.014

0.015

0.015

0.694

0.746

0.789

0.852

0.904

53.26

45.84

39.87

35.17

31.11

0.90

0.95

1.0

1.1

1.2

± 0.02

± 0.02

± 0.03

± 0.03

± 0.03

0.023

0.024

0.025

0.026

0.026

0.986

1.038

1.102

1.204

1.304

28.35

25.38

23.33

19.17

16.04

± 0.01

± 0.01

± 0.012

-

-

0.016

0.017

0.017

-

-

0.956

1.008

1.062

-

-

27.71

24.84

22.49

-

-

1.3

1.4

1.5

1.6

± 0.03

± 0.03

± 0.03

± 0.03

0.027

0.027

0.028

0.028

1.408

1.508

1.612

1.712

13.61

11.70

10.16

8.906

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

 


 

Thăm dò Ý kiến
Theo bản các sản phẩm của chung tôi như thế nào






 
Các khảo sát khác: